hit the roof
/ˈhɪt/Động từ
- (thành ngữ) Nổi giận dữ dội; mất bình tĩnh.(idiomatic) To be explosively angry; to lose one's temper.When he found out I wrecked his brand-new car, he hit the roof.Khi anh ấy phát hiện ra tôi đã làm hỏng chiếc xe mới toanh của anh ấy, anh ấy đã tức giận.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đánh, cái, mái.Used other than figuratively or idiomatically: see hit, the, roof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hit the roof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish