hit the roof

/ˈhɪt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Nổi giận dữ dội; mất bình tĩnh.
    (idiomatic) To be explosively angry; to lose one's temper.
    When he found out I wrecked his brand-new car, he hit the roof.
    Khi anh ấy phát hiện ra tôi đã làm hỏng chiếc xe mới toanh của anh ấy, anh ấy đã tức giận.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đánh, cái, mái.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hit, the, roof.
🎬 Nghe “hit the roof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish